Đá Granite Mercury Black

Đá Granite Mercury Black

  • 0
  • Liên hệ
  • 548
Chat zalo
Gọi điện
  • Thông tin chi tiết
  • Bình luận

Đá Mercury Black là dòng đá tự nhiên cao cấp nổi tiếng với nền đen tuyền huyền bí kết hợp cùng các đường vân trắng, xám uốn lượn lấp lánh như dòng thủy ngân lỏng. Tùy thuộc vào cấu trúc địa chất của mỏ khai thác, dòng đá này thường được phân loại là đá Granite (đá hoa cương) cứng hoặc dòng đá Marble (đá cẩm thạch) đặc biệt. 

 

Nguồn gốc xuất xứ chính của đá Mercury Black trên thị trường Việt Nam hiện nay chủ yếu đến từ hai quốc gia lớn là Brazil và Ấn Độ, tùy thuộc vào biến thể đá mà bạn lựa chọn. 

Sự khác biệt về nguồn gốc xuất xứ tạo nên các đặc tính phân loại riêng biệt:

1. Xuất xứ từ Brazil (Dòng đá Granite / Quartzite)

  • Phân loại: Thường được khai thác từ các mỏ đá tự nhiên tại Brazil, quốc gia nổi tiếng với các dòng đá hoa cương có kết cấu dẻo dai và vân đá vô cùng sắc nét.
  • Đặc điểm: Biến thể từ Brazil thường có độ cứng siêu cao của nhóm đá Granite (hoặc Quartzite), chịu lực tốt và chống trầy xước vượt trội. Mặt đá mang sắc đen hoặc ghi xám xen kẽ dải vân trắng mạnh mẽ. 

2. Xuất xứ từ Ấn Độ (Dòng đá Marble / Cẩm thạch)

  • Phân loại: Được khai thác chủ yếu tại các mỏ đá lớn của Ấn Độ, nơi cung cấp sản lượng đá tự nhiên hàng đầu thế giới.
  • Đặc điểm: Tại đây, đá có tên gọi thương mại đầy đủ là Mercury Black Marble hoặc Matrix Black Marble. Do thuộc nhóm đá Marble (cẩm thạch), dòng đá xuất xứ Ấn Độ có vân uốn lượn mềm mại như những con sóng Thủy ngân, mang thiên hướng nghệ thuật sâu sắc nhưng độ cứng sẽ thấp hơn dòng Granite của Brazil.

Dưới đây là các thông tin chi tiết về đặc điểm, thông số và ứng dụng của loại đá này:

Đặc điểm nổi bật

  • Thẩm mỹ sang trọng: Bề mặt đá mang lại hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, độc nhất và đầy cá tính. Mỗi phiến đá giống như một tác phẩm nghệ thuật tự nhiên khó trùng lặp.
  • Độ bền vượt trội: Nếu thuộc nhóm Granite tự nhiên, đá có độ cứng rất cao, chịu lực tốt, chống trầy xước và chịu nhiệt tuyệt vời.
  • Chống thấm, chống ố: Kết cấu đá đặc dẻo dai giúp hạn chế tối đa việc thấm nước hay để lại vết ố từ thực phẩm. 

Thông số kỹ thuật thông dụng

  • Xuất xứ phổ biến: Thường được nhập khẩu từ Ấn Độ hoặc Brazil.
  • Kích thước khổ đá: Khổ lớn (Big Slab) rộng khoảng 1500mm – 1800mm, dài 2500mm – 2800mm.
  • Độ dày tiêu chuẩn: 18 mm hoặc 20 mm (+/- 2mm).
  • Bề mặt hoàn thiện: Mài bóng gương (Polished) hoặc giả da (Leathered/Pyramid Hydro).

 

Ứng dụng thực tế phổ biến

Nhờ tông màu ghi đen cá tính và sạch sẽ, đá Mercury Black được ứng dụng linh hoạt cho cả nội và ngoại thất:

(Hình ảnh tham khảo mẫu đá ốp mặt bếp từ AI)

Ốp bàn bếp, bàn đảo, quầy bar và bàn ăn

 

(Hình ảnh tham khảo mẫu đá ốp mặt Tiền nhà từ AI)

Ốp mặt tiền, vách tivi, hoặc vách trang trí phòng khách

 

(Hình ảnh tham khảo mẫu đá ốp cầu thang từ AI)

Lát bậc cầu thang, bậc tam cấp

 

Sản phẩm cùng loại